boldly go where no man has gone before

/ˈboʊldli goʊ wɛr noʊ mæn həz gɔn ˌbiˈfɔr/
Động từ
  1. (Thành ngữ) Để khai phá nền tảng mới.
    (idiomatic) To break new ground.
🎬 Nghe “boldly go where no man has gone before” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish